Xem Nhiều 2/2023 #️ Thuốc Giảm Đau Hạ Sốt Acepron: Liều Lượng Và Lưu Ý Khi Sử Dụng # Top 10 Trend | Visuantoancuaban.com

Xem Nhiều 2/2023 # Thuốc Giảm Đau Hạ Sốt Acepron: Liều Lượng Và Lưu Ý Khi Sử Dụng # Top 10 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Thuốc Giảm Đau Hạ Sốt Acepron: Liều Lượng Và Lưu Ý Khi Sử Dụng mới nhất trên website Visuantoancuaban.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Thuốc Acepron có chứa hoạt chất paracetamol hay còn gọi là acetaminophen. Thuốc có tác dụng hạ sốt và giảm đau, thường được dùng để điều trị các vấn đề sức khỏe thường gặp.

Tên thuốc: Acepron

Tên hoạt chất: paracetamol (acetaminophen)

Phân nhóm: thuốc giảm đau, hạ sốt (không gây nghiện)

Những thông tin về thuốc Acepron

1. Tác dụng

Thuốc Acepron được dùng để hạ sốt và giảm các cơn đau như đau đầu, đau nửa đầu, sốt xuất huyết, đau nhức do mọc răng, sau phẫu thuật và đau nhức xương khớp,…

Thuốc còn có nhiều tác dụng không được nhắc đến trong bài viết. Nếu có thắc mắc, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ để nhận được tư vấn cụ thể.

2. Chống chỉ định

Acepron chống chỉ định với các trường hợp sau:

Người mẫn cảm và dị ứng với paracetamol và các thành phần trong thuốc.

Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.

Người có tiền sử nghiện rượu.

Người thiếu hụt G6PD

Một số vấn đề sức khỏe có thể bị ảnh hưởng do sử dụng thuốc Acepron. Bạn nên trao đổi với bác sĩ tiền sử dị ứng và tình trạng sức khỏe hiện tại để được cân nhắc việc sử dụng loại thuốc này.

3. Dạng bào chế và hàm lượng

Acepron có nhiều dạng bào chế và hàm lượng, bao gồm:

Acepron 80: thuốc dạng bột, có hàm lượng 80mg.

Acepron 250: thuốc dạng bột, hàm lượng 250mg.

Acepron 325: thuốc dạng bột, hàm lượng 325mg.

Acepron 650: thuốc dạng viên nén dài, hàm lượng 650mg.

Một số dạng bào chế và hàm lượng thuốc Acepron không được nhắc đến trong bài viết. Bạn có thể trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để được cung cấp thông tin đầy đủ hơn.

4. Cách dùng – liều lượng

Với thuốc dạng bột, bạn hòa tan thuốc với nước lọc và uống ngay sau đó. Còn với thuốc dạng viên nén, bạn nuốt trực tiếp thuốc với nước. Không bẻ hay nghiền thuốc nếu không có chỉ định từ bác sĩ.

Liều dùng phụ thuộc vào hàm lượng và dạng bào chế của thuốc. Thông tin chúng tôi cung cấp chỉ đáp ứng cho các trường hợp phổ biến. Nếu tình trạng bệnh đi kèm với những triệu chứng đặc biệt, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để có liều dùng cụ thể hơn.

#Liều dùng cho trẻ em: Thuốc Acepron 80:

Trẻ sơ sinh – 3 tháng tuổi: uống ½ gói/lần, mỗi liều cách nhau 4 – 6 giờ đồng hồ. Liên hệ với bác sĩ để biết liều dùng tối đa trong một ngày.

Trẻ từ 4 – 11 tháng tuổi: uống 1 gói/lần, mỗi liều cách nhau khoảng 4 – 6 giờ đồng hồ. Không dùng quá 4 lần/ngày.

Trẻ từ 1 – 2 tuổi: dùng 1,5 gói/lần, mỗi liều cách nhau khoảng 4 – 6 giờ.

Trẻ từ 2 – 3 tuổi: dùng 2 gói/lần, mỗi liều cách nhau khoảng 4 – 6 giờ đồng hồ.

Trẻ từ 4 – 5 tuổi: dùng 3 gói/lần, mỗi liều dùng cách nhau khoảng 4 – 6 giờ.

Thuốc Acepron 250:

Trẻ từ 4 – 6 tuổi: uống 1 gói/lần, mỗi liều cách nhau ít nhất 4 giờ.

Trẻ từ 7 – 10 tuổi: dùng 1,5 gói/lần, mỗi liều cách nhau ít nhất 4 giờ.

Trẻ trên 11 tuổi: uống 2 gói/lần, mỗi liều cách nhau ít nhất 4 giờ.

Thuốc Acepron 650:

Trẻ trên 11 tuổi: dùng 1 viên/lần, ngày dùng từ 4 – 6 lần, không dùng quá 6 viên/ngày.

Trong quá trình trẻ dùng thuốc, phụ huynh cần theo sát để chắc chắn trẻ dùng thuốc đúng cách và đủ liều lượng. Nếu tình trạng không được cải thiện sau 3 – 5 ngày, phụ huynh nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ.

#Liều dùng cho người lớn: Thuốc Acepron 250:

Uống 2 gói/lần, uống liều tiếp theo sau 4 – 6 giờ.

Thuốc Acepron 650:

Dùng 1 viên/lần, ngày dùng từ 4 – 6 lần. Liều lượng khuyến cáo không quá 6 viên/ngày.

Nếu tình trạng không được cải thiện từ 5 – 7 ngày dùng thuốc, bạn nên đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và chỉ định loại thuốc phù hợp hơn.

5. Bảo quản

Nên bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao, ánh nắng trực tiếp và nơi có nhiều độ ẩm.

Thuốc có dấu hiệu hư hại, ẩm mốc và biến chất không nên tiếp tục sử dụng. Tham khảo thông tin trên bao bì để xử lý thuốc đúng cách.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Acepron

1. Thận trọng

Người bệnh suy giảm chức năng thận và gan có thể sử dụng thuốc. Tuy nhiên cần điều chỉnh liều lượng và theo dõi tình trạng sức khỏe chặt chẽ.

Rượu bia, đồ uống có cồn khiến gan có nguy cơ nhiễm độc paracetamol cao hơn bình thường. Do đó, trong thời gian dùng thuốc, bạn không nên sử dụng những đồ uống này.

Không có nghiên cứu về tác dụng phụ của thuốc Acepron đối với phụ nữ mang thai và cho con bú. Nếu bạn thuộc trường hợp này, bạn cần báo với bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ khi dùng Acepron để điều trị.

2. Tác dụng phụ

Acepron có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong thời gian dùng thuốc.

Tác dụng phụ thường gặp:

Ngoài ra, thuốc có thể gây ra một số phản ứng dị ứng như:

Ngay khi cơ thể phát sinh những phản ứng dị ứng thuốc, bạn nên ngưng dùng Acepron và đến gặp bác sĩ ngay lập tức.

Một số tác dụng phụ của thuốc không được nhắc đến trong bài viết, bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để được cung cấp danh sách đầy đủ hơn.

3. Tương tác thuốc

Tương tác thuốc là hiện tượng các hoạt chất trong hai hoặc nhiều loại thuốc tương tác với nhau. Tương tác xảy ra khiến hoạt động của thuốc thay đổi, có thể làm giảm hoặc mất hoàn toàn tác dụng điều trị.

Bạn có thể ngăn chặn tương tác thuốc bằng cách báo với bác sĩ những loại thuốc mình đang sử dụng. Trong trường hợp có tương tác xuất hiện, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn ngưng một trong hai loại thuốc, điều chỉnh liều lượng sử dụng hoặc chỉ định một loại thuốc an toàn hơn.

Một số loại thuốc có khả năng tương tác với Acepron:

Một số loại thảo dược, vitamin và viên uống bổ sung có thể làm thay đổi hoạt động của thuốc Acepron. Do đó, bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu muốn bổ sung Acepron vào liệu trình điều trị.

4. Cách xử lý khi dùng thiếu hoặc quá liều

Nếu nhận thấy mình dùng thiếu một liều, bạn nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu sắp đến liều dùng tiếp theo, bạn có thể bỏ qua và dùng liều sau theo đúng thời gian chỉ định. Tuyệt đối không dùng gấp đôi để bù liều đã quên.

Khi dùng quá liều Acepron, bạn sẽ nhận thấy những triệu chứng sau đây:

Khi nhận thấy những triệu chứng này, bạn nên đến bệnh viện cấp cứu để được khắc phục. Bác sĩ sẽ dùng than hoạt tính hoặc thuốc tẩy muối.N – acetylcystein để giải độc. Nếu không can thiệp kịp thời, các triệu chứng do dùng quá liều Acepron có thể sẽ trở nên nghiêm trọng và gây nguy hiểm cho người sử dụng.

5. Nên ngưng thuốc khi nào?

Bạn nên ngưng sử dụng Acepron trong các trường hợp sau:

Cơ thể phát sinh phản ứng dị ứng.

Trẻ em dùng 3 – 5 ngày nhưng triệu chứng không giảm.

Người lớn dùng từ 5 – 7 ngày nhưng không nhận thấy hiệu quả.

Dùng thuốc quá liều.

Khi có yêu cầu từ bác sĩ.

Khi các tác dụng không mong muốn xuất hiện và kéo dài.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, chúng tôi khuyến khích người bệnh nên gặp trực tiếp bác sĩ trước khi quyết định dùng bất cứ loại thuốc nào.

Thuốc Prebufen Giảm Đau Hạ Sốt: Thành Phần, Cách Dùng Và Liều Lượng

Prebufen có chứa hoạt chất chống viêm không steroid – Ibuprofen. Thuốc được sử dụng để hạ sốt và làm giảm cơn đau có mức độ nhẹ đến trung bình như đau do thực hiện thủ thuật nha khoa, đau đầu, đau do viêm khớp dạng thấp thiếu niên,…

Tên thuốc: Prebufen

Phân nhóm: Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)

Dạng bào chế: Thuốc bột uống

Những thông tin cần biết về thuốc Prebufen

Prebufen là dược phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) – VIỆT NAM. Thuốc có tác dụng chính là giảm đau và hạ sốt.

1. Thành phần

Thuốc Prebufen có chứa thành phần chính là Ibuprofen.

Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm axit propionic . Hoạt chất này có tác động giảm đau và hạ sốt ở liều thấp. Khi được dùng ở liều cao, Ibuprofen có tác động kháng viêm.

Thành phần này ức chế thành phần trung gian gây viêm – prostaglandin bằng cách ngăn chặn enzyme cyclooxygenase (COX).

2. Chỉ định

Thuốc Prebufen được chỉ định để điều trị các vấn đề sau:

Viêm khớp dạng thấp thiếu niên

Viêm khớp dạng thấp

Thống kinh

Đau do thực hiện thủ thuật nha khoa

Nhức đầu

Hạ sốt

Ngoài ra, bác sĩ có thể sử dụng Prebufen để giảm bớt liều thuốc giảm đau gây nghiện. Để biết tác dụng đầy đủ của thuốc Prebufen, bạn nên trao đổi trực tiếp với nhân viên y tế!

3. Chống chỉ định

Prebufen chống chỉ định với những đối tượng sau:

Quá mẫn với Ibuprofen và các thành phần trong thuốc

Có tiền sử dị ứng với Aspirin và các NSAID khác

Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu Coumarin

Loét dạ dày tá tràng tiến triển

Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng

Rối loạn chảy máu

Suy tim sung huyết

Mắc các vấn đề về tim mạch

Co thắt phế quản

Hen suyễn

Hoạt động của hoạt chất Ibuprofen có thể gây ảnh hưởng đến một số vấn đề sức khỏe. Để dự phòng những rủi ro khi điều trị, bạn nên trình bày với bác sĩ tiền sử dị ứng và tình trạng bệnh lý trước khi dùng thuốc.

4. Dạng bào chế – hàm lượng

Dạng bào chế: Thuốc bột uống

Hàm lượng: 200mg

Quy cách: Hộp 20 gói x 1.5g

5. Cách dùng – liều lượng

Cần dùng thuốc đúng cách, liều lượng và tần suất in trên bao bì. Không nên thay đổi cách hay tăng giảm liều khi chưa có sự cho phép của bác sĩ.

Cách dùng:

Xé gói thuốc và đổ bột thuốc vào ly nước lọc

Khuấy đều để thuốc hòa tan hoàn toàn

Uống thuốc ngay sau đó

Không sử dụng những thức uống khác (sữa, cà phê, nước ngọt,…) để hòa tan thuốc. Những thức uống này có thể làm giảm tác dụng của Prebufen.

Khi pha thuốc, bạn nên sử dụng ngay. Tình trạng để thuốc quá lâu có thể khiến thuốc biến chất và giảm hoạt động.

Liều dùng:

Liều dùng thuốc Prebufen được chỉ định dựa theo triệu chứng cụ thể, độ tuổi và tình trạng bệnh của từng trường hợp. Vì vậy, chúng tôi khuyến khích bạn nên gặp trực tiếp bác sĩ để được cung cấp liều dùng cụ thể.

Liều dùng được đề cập trong bài viết chỉ phù hợp với những tình trạng bệnh thông thường. Nếu bệnh lý đi kèm với những triệu chứng đặc biệt, liều dùng thông thường có thể không đáp ứng được.

Liều dùng giảm đau cho người lớn

Dùng từ 200 – 400mg/ lần

Uống thuốc từ 3 – 4 lần/ ngày

Liều dùng tối đa: 1800mg/ ngày

Liều dùng hạ sốt cho người lớn

Dùng từ 200 – 400mg/ lần

Uống thuốc từ 3 – 4 lần/ ngày

Liều dùng tối đa: 1200mg/ ngày

Liều dùng giảm đau, hạ sốt cho trẻ em

Dùng 20 – 30mg/ kg/ ngày

Chia thành 3 – 4 liều

Liều dùng khi điều trị viêm khớp dạng thấp cho trẻ em

Dùng 20 – 40mg/ kg/ ngày

Chia thành 3 – 4 liều

Không dùng thuốc cho trẻ dưới 7kg. Để hạn chế tình trạng trẻ dùng thiếu hoặc quá liều, phụ huynh cần theo sát quá trình trẻ uống thuốc.

Nếu cơn đau không thuyên giảm sau 3 ngày dùng thuốc, bạn cần báo với bác sĩ để được chỉ định loại thuốc khác.

6. Bảo quản

Bảo quản thuốc Prebufen ở nhiệt độ thoáng mát, tránh ánh nắng và tránh ẩm. Không nên đặt thuốc trong tầm với của trẻ nhỏ và thú nuôi.

Thuốc có hạn sử dụng 3 năm kể từ ngày sản xuất. Nếu thuốc hết hạn, bạn không nên tiếp tục sử dụng.

7. Giá thành

Để biết giá bán cụ thể của thuốc Prebufen, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhân viên nhà thuốc.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Prebufen

1. Thận trọng

Ibuprogen ức chế kết tập tiểu cầu nên có thể kéo dài thời gian chảy máu ở người cao tuổi. Sử dụng Prebufen với bất cứ chế phẩm NSAID khác có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.

Cần điều chỉnh liều và theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân suy thận nhẹ.

Chưa có nghiên cứu về tác hại của thuốc đối với phụ nữ mang thai và cho con bú. Tuy nhiên nếu bạn thuộc nhóm đối tượng này, bạn không nên tự ý dùng thuốc. Điều này có thể dẫn đến tình huống rủi ro. Để phòng ngừa những tác dụng không mong muốn, bạn cần trao đổi với bác sĩ về lợi ích và nguy cơ khi dùng Prebufen để điều trị.

2. Tác dụng phụ

Thuốc Prebufen có thể gây ra một số tác dụng ngoại ý khi sử dụng. Phần lớn các tác dụng phụ đều thuyên giảm sau một thời gian, tuy nhiên một số triệu chứng có thể chuyển biến nghiêm trọng. Vì vậy, bạn cần thông báo với bác sĩ khi nhận thấy tác dụng phụ xuất hiện.

Tác dụng phụ của thuốc:

Không có biện pháp ngăn ngừa hoàn toàn các tác dụng phụ của Prebufen. Tuy nhiên bạn có thể giảm thiểu khả năng xuất hiện các triệu chứng này bằng cách dùng thuốc đúng cách, liều lượng và tần suất được bác sĩ yêu cầu.

3. Tương tác thuốc

Cơ chế hoạt động, khả năng thải trừ và chuyển hóa của Ibuprofen có thể thay đổi khi có tương tác xuất hiện.

Trong trường hợp không nắm rõ danh sách những loại thuốc có thể tương tác với Prebufen, bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu có ý định dùng kết hợp Prebufen với bất cứ loại thuốc nào.

Một số loại thuốc có thể tương tác với Prebufen:

Thuốc kháng sinh nhóm quinolone: Ibuprofen làm tăng tác dụng của nhóm kháng sinh này lên hệ thần kinh trung ương.

Digoxin và Methotrexate: Ibuprofen là tăng độc tính của hai loại thuốc này.

NSAID: Dùng kết hợp với Prebufen có thể gây ra tình trạng quá liều và dẫn đến hiện tượng viêm, loét, xuất huyết đường tiêu hóa.

Furosemid và thuốc lợi tiểu: Ibuprofen làm giảm quá trình bài xuất natri niệu của Furosemid và thuốc lợi tiểu.

Magnesi hydroxyd: Làm tăng mức độ hấp thu Ibuprofen.

Dựa vào mức độ tương tác, bác sĩ sẽ lựa chọn biện pháp thích hợp để xử lý tình trạng này.

Mức độ tương tác nhẹ: Có thể điều chỉnh liều lượng, tần suất sử dụng thuốc.

Mức độ tương tác nghiêm trọng: Yêu cầu bạn ngưng dùng thuốc và chỉ định một loại thuốc khác thích hợp hơn.

4. Xử lý khi dùng thiếu hoặc quá liều

Dùng thiếu liều không gây nguy hiểm. Tuy nhiên tình trạng này có thể khiến thuốc giảm hiệu quả và tác động tiêu cực đến quá trình điều trị. Do đó, bạn cần sử dụng Prebufen đều đặn để đạt được kết quả điều trị như mong muốn.

Quá liều Prebufen có thể gây xuất huyết dạ dày, kéo dài thời gian chảy máu và có thể đe dọa đến tính mạng của người sử dụng. Cần chủ động đến bệnh viện nếu bạn nghi ngờ đã dùng quá liều lượng khuyến cáo.

Thuốc An Thần Mimosa: Công Dụng, Liều Lượng Và Lưu Ý Khi Dùng

Thuốc an thần Mimosa được sử dụng cho những người thường xuyên bị mất ngủ, ngủ không sâu giấc, hay chập chờn, tỉnh giấc giữa đêm,… Thuốc có công dụng hỗ trợ cải thiện tình trạng mất ngủ, giúp bạn có một giấc ngủ ngon và sâu giấc hơn.

Thành phần và công dụng của thuốc an thần Mimosa

Mimosa là thuốc an thần được được biết đến với công dụng hỗ trợ điều trị chứng mất ngủ, khó ngủ. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, người dùng nên nắm được thành phần cơ bản của thuốc và công dụng để đảm bảo an toàn và sử dụng thuốc đúng nhu cầu, đúng bệnh.

Thành phần và công dụng

Viên an thần Mimosa được bào chế chủ yếu từ thảo dược thiên nhiên bao gồm:

Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: 150mg củ bình vôi

Cao Mimosa 242mg tương đương với: 180mg lá sen, 600mg lạc tiên, 600mg lá vông nem, 638mg trinh nữ.

Tác dược bao gồm: Lactose, natri benzoat, tinh bột ngô, tinh bột glycolat natri, màu xanh indigocarmin lake, bột talc, magnesi stearat, chitofilm bột, bột cellulose, povidon.

Mỗi thành phần trong thuốc Mimosa có một công dụng riêng biệt trong hỗ trợ cải thiện chứng mất ngủ, khó ngủ. Cụ thể:

Bình vôi: Bình vôi được sử dụng phổ biến trong các bài thuốc cải thiện tình trạng mất ngủ, kích thích an thần, cho giấc ngủ ngon và sâu giấc hơn.

Lá sen: Lá sen là một trong những dược liệu quan trọng không thể thiếu trong các bài thuốc hỗ trợ an thần, mất ngủ ở thể cấp tính.

Trinh nữ: Trinh nữ còn được biết đến là cây mắc cỡ, cây xấu hổ. Trong loại cây này có chứa hàm lượng lớn các thành phần có tác dụng an thần, hỗ trợ người bệnh đi vào giấc ngủ.

Lạc tiên: Đây là dược liệu phổ biến được sử dụng trong cả y học cổ truyền phương Tây và phương Đông. Thành phần có trong lạc tiên có công dụng cải thiện giấc ngủ, trấn an tinh thần, giảm tình trạng lo âu, mất ngủ.

Lá vông nem: Trong lá vông nem có chứa Alcaloid 0,1 – 0,16% cùng với các hoạt chất flavonoid, tanin, mygarin có công dụng an thần, cải thiện chứng mất ngủ.

Mặc dù có chiết xuất từ các vị thảo dược tự nhiên khá an toàn, lành tính tuy nhiên thuốc an thần Mimosa lại chỉ có tác dụng trong hỗ trợ điều trị chứng mất ngủ cấp tính, người bị mất ngủ trong thời gian ngắn.

Hướng dẫn dùng thuốc an thần thảo dược Mimosa

Thuốc an thần Mimosa liều dùng

Mimosa là loại thuốc không kê đơn, có thể sử dụng cho cả trẻ em và người lớn. Tuy nhiên, liều lượng dùng thuốc tùy thuộc vào tình trạng bệnh và phân theo lứa tuổi như sau:

Đối với người lớn: Uống mỗi ngày 1 lần, từ 1 đến 2 viên

Đối với trẻ em từ 5 đến 15 tuổi: Uống mỗi ngày 1 lần, liều lượng bằng một nửa người lớn.

Hoặc sử dụng theo chỉ định của bác sĩ

Cách uống thuốc an thần Mimosa

Thuốc Mimosa được bào chế dưới dạng viên nén

Cả người lớn và trẻ em chỉ nên uống mỗi ngày 1 lần, duy trì uống hàng ngày, hạn chế quên uống thuốc

Thuốc đạt hiệu quả tốt nhất là uống trước khi đi ngủ khoảng 30 phút đến 1 tiếng. Khi đó, thuốc sẽ có thời gian để hòa tan và hấp thu vào cơ thể.

Chỉ định khi dùng thuốc

Vì là loại thuốc không kê đơn nên Mimosa được chỉ định dùng cho các đối tượng sau:

Người bị mất ngủ thường xuyên, ngủ không sâu giấc, chập chờn

Người bị thiếu năng lượng, suy nhược thần kinh.

Mimosa có thể sử dụng thay thế cho diazempa sau khi đã dùng quen thuốc.

Chống chỉ định khi dùng thuốc

Mimosa được khuyến cáo chống chỉ định với các trường hợp sau:

Trẻ em dưới 5 tuổi

Người quá mẫn cảm với các thành phần trong thuốc

Người có công việc cần tập trung cao như tài xế, vận hành máy móc trong dây chuyền,… vì có thể gây buồn ngủ.

Một số lưu ý khi dùng viên an thần Mimosa

Trước khi sử dụng thuốc, để đạt hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn tuyệt đối, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý một số điều sau đây:

Thận trọng

Thuốc Mimosa có công dụng cải thiện giấc ngủ ngon, sâu giấc, tuy nhiên đối với một số trường hợp sau cần phải lưu ý khi dùng thuốc:

Phụ nữ giai đoạn thai kỳ và đang cho con bú: Mimosa được chiết xuất từ các dược liệu thiên nhiên, tuy nhiên trong thành phần lạc tiên có hoạt chất có thể khiến co bóp tử cung. Do vậy, chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết và theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Trẻ em: Trẻ em có thể sử dụng thuốc Mimosa để cải thiện giấc ngủ, tuy nhiên cần có sự theo dõi chặt chẽ của gia đình và bác sĩ trong quá trình uống thuốc vì khá nhạy cảm với thuốc. Nếu sau khi uống, trẻ có biểu hiện bất thường cần nhanh chóng đưa trẻ tới cơ sở y tế gần nhất để được bác sĩ thăm khám và tư vấn. Sau đó, cha mẹ tuyệt đối không cho trẻ sử dụng lại viên an thần Mimosa.

Tương tác thuốc

Theo nghiên cứu từ trước tới nay thì chưa có thông tin về việc tương tác của Mimosa với các loại thuốc khác. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tối ưu khi sử dụng, người dùng không nên uống Mimosa cùng với các loại thuốc ức chế hấp thu hoặc chế phẩm dược có hàm lượng kim loại nặng cao.

Nếu bạn đang sử dụng các loại thuốc khác, hãy liệt kê các loại thuốc này với bác sĩ trước khi uống Mimosa để đảm bảo an toàn tuyệt đối, tránh tình trạng tương tác thuốc nguy hiểm.

Thuốc an thần Mimosa tác dụng phụ

Do được bào chế từ các dược liệu thiên nhiên nên các nghiên cứu từ trước đến nay vẫn chưa chỉ ra được tác dụng phụ của thuốc. Thuốc Mimosa được ưa chuộng do lành tính và phù hợp với cơ địa của người Việt cũng như người Á Đông.

Sử dụng nhiều thuốc an thần Mimosa có gây lệ thuộc không?

Thuốc Mimosa tác động trực tiếp lên thần kinh trung ương, cải thiện an thần và cho giấc ngủ ngon. Tuy nhiên theo kết quả của các nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng, thuốc này không gây ra tình trạng lệ thuộc thuốc. Do vậy, người dùng có thể an tâm khi sử dụng.

Cách xử lý khi sử dụng quá liều hoặc quên liều

Uống thuốc an thần Mimosa quá liều: Người dùng cần uống đúng liều lượng quy định vì khi uống quá liều nếu không được xử lý kịp thời có thể khiến tử vong. Do vậy, nếu không may uống quá liều, ngay lập tức cần đến cơ sở y tế gần nhất để được các bác sĩ cấp cứu kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm xảy ra.

Khi quên liều: Khi quên uống thuốc thì không gây ra tình trạng nghiêm trọng. Tuy nhiên, duy trì uống thuốc đều đặn hàng ngày sẽ đạt hiệu quả tốt hơn rất nhiều. Để hạn chế quên, người dùng nên uống thuốc vào một thời gian cố định trong ngày hoặc để nhắc nhở trên điện thoại, ghi chú vào những nơi dễ nhìn thấy.

Hướng dẫn bảo quản

Bảo quản thuốc an thần Mimosa ở nơi khô ráo, tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời

Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là dưới 30 độ C

Không để gần tầm tay trẻ em và chó, mèo,…

Lưu ý hạn sử dụng, không dùng thuốc đã hết hạn, sẽ ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe

Nếu không sử dụng nữa, xử lý thuốc an toàn trước khi thải ra ngoài môi trường

Sử dụng thuốc an thần mimosa có tốt không?

Uống thuốc an thần Mimosa có hại không, có tốt không là băn khoăn của rất nhiều người trước khi sử dụng. Thực tế theo số liệu thống kê, loại thuốc này nhận được phản hồi rất tích cực của người dùng, cho thấy rằng thuốc Mimosa có công dụng an thần, cải thiện tình trạng mất ngủ rất hiệu quả.

Đặc biệt, Mimosa được bào chế từ các dược liệu thiên nhiên nên an toàn, lành tính, không gây tác dụng phụ như suy giảm trí nhớ, lệ thuộc thuốc như các loại thuốc an thần khác. Ngoài việc cải thiện giấc ngủ ngon, sâu giấc, Mimosa còn hỗ trợ điều trị một số bệnh lý như hạ huyết áp cho người bị huyết áp cao, chống xơ vữa động mạch, khắc phục tình trạng suy nhược thần kinh, cơ thể mệt mỏi,…

Trên thị trường thuốc an thần Mimosa giá bao nhiêu? Có thể mua ở đâu?

Trên thị trường hiện nay, thuốc an thần Mimosa có giá bán phổ biến vào khoảng 60.000 đến 70.000 đồng. Mức giá này được đánh giá là phù hợp với người tiêu dùng, ai cũng có thể mua được. Tuy nhiên, mức giá này có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc và từng khu vực. Tại các cửa hàng bán lẻ thường có mức giá cao hơn.

Hiện nay, Mimosa được phân phối rộng rãi trên thị trường, người dùng có thể dễ dàng mua tại các nhà thuốc, quầy thuốc tư nhân hoặc trong nhà thuốc tại bệnh viện trên toàn quốc. Tuy nhiên, để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, người dùng nên lựa chọn những cơ sở uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn khi sử dụng.

Bên cạnh đó, để hạn chế tác dụng phụ của nhóm thuốc an thần lên hệ thần kinh và sức khỏe, người bệnh có thể sử dụng các bài thuốc Đông y đặc trị mất ngủ từ gốc, an toàn, không tác dụng phụ.

Định tâm An thần thang – Bài thuốc thảo dược dưỡng tâm, an thần đặc trị mất ngủ được VTV2 giới thiệu

Định tâm An thần thang là bài thuốc Đông y chữa mất ngủ độc quyền của Trung tâm Thuốc dân tộc. Bài thuốc hòa quyện phương thuốc cổ của dân tộc Tày cùng tinh hoa YHCT và nghiên cứu hiện đại. Sở hữu công thức đặc biệt cùng nhiều ưu điểm tuyệt vời, Định tâm An thần thang được VTV2 đưa tin là bài thuốc bổ não, dưỡng tâm giúp người bệnh điều trị dứt điểm mất ngủ, trằn trọc, tâm trí bất an.

NHÓM TRỪ TÀ ĐẶC TRỊ MẤT NGỦ TỪ GỐC

Thành phần: Kết hợp các vị thảo dược: Củ bình vôi, Long nhãn, Dạ giao đằng, Lạc tiên, Liên nhục, Viễn chí cùng một số thảo dược khác.

Công dụng: Đi sâu loại bỏ toàn bộ tà khí, những yếu tố gây tổn thương hệ thần kinh, làm nhiễu loạn thần trí, người bệnh dứt điểm các triệu chứng mất ngủ, căng thẳng, âu lo, đánh trống ngực.

NHÓM PHỤC CHÍNH PHỤC HỒI VÀ BỒI BỔ CƠ THỂ

Thành phần: Phục thần, Đại táo, Hoàng kỳ, Bạch truật, Toan táo nhân cùng một số thảo dược khác.

Công dụng: Từng bước làm lành và phục hồi hệ thống thần kinh, dưỡng tâm, an thần, lưu thông mạch máu não từ đó sức khỏe thần kinh được phục hồi toàn diện.

Với công thức thuốc hoàn chỉnh, bài thuốc Định tâm An thần thang mang tới hiệu quả toàn diện cho người bệnh:

Loại bỏ toàn bộ những yếu tố gây nhiễu loạn thần trí, xoa dịu hệ thần kinh bị kích thích.

Tăng cường tuần hoàn máu não, lưu thông lượng máu cần thiết tới não bộ giúp giảm hoa mắt, chóng mặt, choáng váng, giảm đau đầu hiệu quả.

Giải phóng thần kinh, giải tỏa căng thẳng, dưỡng tâm, an thần, người bệnh cảm thấy thư giãn hơn.

Dễ dàng đi vào cơn buồn ngủ tự nhiên, hệ thần kinh trung ương được nghỉ ngơi theo đúng đồng hồ sinh học, không còn trằn trọc khó ngủ.

Cung cấp lượng oxy và dưỡng chất cần thiết cho não bộ từ đó giúp tái tạo, phục hồi hệ thần kinh.

Cách sử dụng:

Định tâm An thần thang được Trung tâm Thuốc dân tộc hỗ trợ sắc sẵn dưới dạng thuốc uống đóng gói hoặc dạng cao viên, cao tinh chất hòa cùng nước sôi. Việc sử dụng thuốc Đông y không còn là khó khăn với người bệnh.

Chủ trị:

Chiết xuất hoàn toàn từ thảo dược tự nhiên đạt chuẩn chất lượng GACP – WHO, gia giảm linh hoạt theo thể trạng nên Định tâm An thần thang tuyệt đối an toàn, phù hợp với mọi đối tượng. Cụ thể:

Mất ngủ kinh niên, mãn tính, rối loạn giấc ngủ, trằn trọc, khó ngủ.

Rối loạn tiền đình, rối loạn lo âu, suy nhược thần kinh, suy giảm trí nhớ.

Tâm bất an, hay suy nghĩ, cơ thể suy nhược, mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt.

Mất ngủ ở người già, trẻ nhỏ, người vừa ốm dậy, phụ nữ sau sinh đều có thể sử dụng được.

Nhờ ưu điểm vượt trội, bài thuốc Định tâm An thần thang đã giúp hàng ngàn người khôi phục sức khỏe thần kinh, có giấc ngủ ngon trọn vẹn:

NS Hương Dung tìm lại giấc ngủ ngon nhờ Định tâm An thần thang.

Bé Mạch Kim Anh không còn mất ngủ, không còn đau dạ dày, lấy lại được trí nhớ tốt sau khi sử dụng liệu trình Định tâm An thần thang.

Thuốc Advil Giảm Đau, Hạ Sốt &Amp; Cách Sử Dụng

THÔNG TIN CỤ THỂ VỀ THUỐC ADVIL

Để yên tâm trước khi sử dụng thì việc nắm rõ các thông tin cần thiết về thuốc là rất quan trọng.

Thuốc Advil (tên gọi đầy đủ là Advil Ibuprofen 200mg) là sản phẩm thuộc nhóm chống viêm không chứa steroid với công dụng chính là giảm đau nhanh, hạ sốt và kháng viêm.

Thành phần chủ yếu trong thuốc bao gồm:

Ibuprofen………………….. 200mg

Ibuprofen…………………..400mg

► Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim

Thuốc Advil là loại thuốc, hoạt động bằng cách làm giảm hormone gây nên viêm và đau trong cơ thể.

Nhờ thành phần chính là Ibuprofen được dẫn xuất từ acid propionic có tác dụng ngăn ngừa quá trình sản sinh chất gây sưng, viêm, đau nhức, hạt sốt… Sản phẩm được sử dụng rộng rãi ở Mỹ và nhập khẩu vào Việt Nam.

3. Chỉ định điều trị

● Giảm nhanh các triệu chứng đau nhức xương khớp (viêm đa khớp, thấp khớp, viêm cột sống, đau cơ, viêm gân, đau dây thần kinh, viêm bao hoạt dịch…)

● Giảm nhanh các triệu chứng đau lưng, nhức mỏi xương khớp

● Giảm nhanh cơn đau đầu, đau nửa đầu, khó chịu, mệt mỏi, stress…

● Hỗ trợ hạ sốt nhanh cho người lớn và có thể sử dụng cho trẻ nhỏ trên 12 tuổi

● Giảm triệu chứng đau nhức do cảm cúm, cảm lạnh gây ra.

● Giảm bớt cơn đau bụng kinh, các cơn đau do bệnh phụ khoa gây ra (Viêm xương chậu nhỏ, viêm bộ phận phụ)

● Trị đau răng, đau nhức sau khi thực hiện các tiểu phẫu ở răng hàm mặt

● Thuốc còn được hỗ trợ hạ thân nhiệt cho bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm

4. Chống chỉ định

Mặc dù không chứa steroid, song việc dùng thuốc cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và tuyệt đối không được dùng thuốc Advil trong các trường hợp sau:

+ Không sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú…

+ Bệnh nhân bị mẫn cảm với ibuprofen, dị ứng với Aspirin hoặc bất cứ thành phần nào trong thuốc

+ Người bệnh bị mắc bệnh hen suyễn, rối loạn tiền đình, suy tim hoặc các bệnh lý khác về tim mạch

+ Bệnh nhân bị xuất huyết nội tạng, nguy cơ bị xuất huyết, rối loạn đông máu, giảm bạch cầu…

+ Ngoài ra, bệnh nhân mắc các bệnh về hệ tiêu hóa (viêm loét dạ dày, loét tá tràng…) cũng khuyến cáo không được dùng thuốc.

+ Những bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bệnh lý khác hoặc thực hiện phẫu thuật.. cần trao đổi cụ thể với bác sĩ để có chỉ định phù hợp.

5. Liều lượng amp; hướng dẫn cách dùng thuốc Advil

Theo khuyến cáo từ chuyên gia, thuốc Advil được chỉ định uống sau bữa ăn. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý, mục đích điều trị… mà chuyên gia sẽ tư vấn cho bạn liều lượng phù hợp.

+ Đối với trẻ em (trên 12 tuổi): Thông thường được chỉ định uống 20-40mg/kg/ngay (có thể chia thành 3-4 lần uống)

+ Đối với người trưởng thành: Liều lượng Advil có thể từ 1 đến 3 viên/ lần/ ngày (Mỗi viên thuốc có hàm lượng 400mg và liều lượng tối đa không quá 2,4g/ngày)

+ Giãn dây chằng, chấn thương mô mềm: Dùng thuốc Advil 2 – 4 lần/ngày, mỗi lần 2-3 viên.

+ Hạ sốt: Với người sốt 39oC nên uống 10mg/kg/ ngày. Nếu sốt cao dưới 39oC có thể uống với liều lượng 5mg/kg/ ngày

Lưu ý: Mỗi lần uống thuốc tốt nhất nên cách nhau từ 6 – 8 tiếng. Tuyệt đối không được dùng quá liều quy định (tức quá 6 viên trong vòng 24 giờ).

Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người bệnh cần tuân thủ đúng liều dùng và các chỉ dẫn của bác sĩ về liều lượng, thời gian dùng thuốc bởi tùy trường hợp cụ thể, cơ địa amp; mục đích điều trị mà thuốc được chỉ định với liều lượng khác nhau.

6. Cách bảo quản thuốc

Khuyến cáo nên bảo quản thuốc quản Advil ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc nơi ẩm ướt.

Đặc biệt chú ý nên để thuốc xa tầm với của trẻ nhỏ

PHÒNG KHÁM ĐA KHOA HOÀN CẦU

Địa chỉ: 80 – 82 Châu Văn Liêm, P.11, Q.5

Thời gian làm việc: 8h – 20h tất cả các ngày trong tuần (bao gồm lễ, tết, Chủ Nhật)

Bạn đang xem bài viết Thuốc Giảm Đau Hạ Sốt Acepron: Liều Lượng Và Lưu Ý Khi Sử Dụng trên website Visuantoancuaban.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!